|
|
|
|
| Liên kết web |
|
|
|
|
|
|
| Welcome to our buyttphcm website |  |
|
| Các tuyến xe buýt đi qua các địa điểm thi |
Nhằm hỗ trợ các thí sinh thi đại học, cao đẳng trong các đợt thi tuyển sinh năm nay, Trung tâm Quản lý và điều hành Vận tải hành khách công cộng công bố danh sách các tuyến xe buýt đi qua các điểm thi trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, đây sẽ là thông tin cần thiết giúp thí sinh và phụ huynh dễ dàng tìm được tuyến xe buýt thuận tiện cho việc đi lại của mình. Danh sách các điểm thi và các tuyến buýt đi qua
| TỔNG HỢP CÁC ĐIỂM THI ĐỢT 1 CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
| (32 trường Đại học, 214 điểm thi) |
| |
|
|
|
|
|
| TT |
Tên các điểm thi |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Tuyến xe buýt |
| Đi qua |
Kế cận |
| 1. TRƯỜNG ĐẠI HỌC AN NINH NHÂN DÂN - ANS: 1 ĐIỂM THI |
| 1 |
ĐH An ninh Nhân dân |
Km18 Xa lộ Hà Nội, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
38963884 |
8, 19, 33, 76, 150 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 2. HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG - BVS: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 11 Nguyễn Đình Chiểu, Q1, 38297220 |
| 1 |
THPT Gia Định |
195/29 XVNT, P.17, Q.Bình Thạnh |
38980038 |
5, 6, 12, 14 19, 26, 44 |
93, 150 |
| |
|
|
|
|
|
| 3. TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẢNH SÁT NHÂN DÂN - CSS: 9 ĐIỂM THI |
| TT HĐTS tại 179 Kha Vạn Cân, P. Linh Tây, Q.Thủ Đức, 8965596, 7203008. Fax (08) 8962767 |
| 1 |
Trung cấp CSND2 |
247 Đặng Văn Bi, P.Trường Thọ, Q.Thủ Đức |
38966665 |
|
29, 89, 141, 611 |
| 2 |
THCS Linh Đông |
Lý Tế Xuyên, KP4, P.Linh Đông, Q.Thủ Đức |
37200703 |
|
|
| 3 |
THCS Thái Văn Lung |
35 Phú Châu, P. Tam Phú, Q.Thủ Đức |
38961494 |
29, 141 |
89 |
| 4 |
Trường TH Đặng Văn Bất |
30/6 Đ.số 35, KP2, P.Linh Đông, Q.Thủ Đức |
38965860 |
29, 141 |
89 |
| 5 |
THCS Trương Văn Ngư |
27 Đ.số 4, KP3, P.Linh Tây, Q. Thủ Đức |
38960784 |
|
8, 93 |
| 6 |
Trường TH Lê Quý Đôn |
Lý Thường Kiệt, Kp Thắng Lợi, P.Dĩ An, TX Dĩ An |
06503734089 |
|
|
| 7 |
THCS Võ Trường Toản |
Kp Nhị Đồng 2, P.Dĩ An, TX Dĩ An, BD |
06503736609 |
|
|
| 8 |
Trường TH Nguyễn Văn Triết |
57 Hoàng Diệu 2, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
38963664 |
53, 104 |
|
| 9 |
ĐH CSND |
179A Kha Vạn Cân, P.Linh Tây, Q.Thủ Đức |
37203008 |
93 |
141 |
| 4. TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM - DCT: 1 ĐIỂM THI |
| 1 |
ĐH CN TP Tp.HCM |
140 Lê Trọng Tấn, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú |
38161673 |
32, 41, 48, 69 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 5. TRƯỜNG ĐẠI HỌC HỒNG BÀNG - DHB: 3 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 215 Điện Biên Phủ, P.15, Q.Bình Thạnh. |
| 1 |
ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
215 Điện Biên Phủ, P.15, Q.Bình Thạnh |
0913691703 |
93, 150 |
|
| 2 |
ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
213 Hòa Bình, P. Hòa Thạnh, Q. Tân Phú |
0919400242 |
11, 32, 41, 64 69, 143, 144 |
|
| 3 |
ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
1B/25 Thống Nhất, P.16, Q.Gò Vấp |
01239674999 |
36 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 6. TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH MAKETTING - DMS: 15 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTT tại 306 Nguyễn Trọng Tuyển, P.1, Q.Tân Bình, 39970941. |
| 1 |
THPT Ngô Quyền |
1360, Hùynh Tấn Phát, P.Phú Mỹ, Q.7 |
37851221 |
20, 139 |
|
| 2 |
THCS Nguyễn Thị Thập |
411/3, Nguyễn Thị Thập, KP.3 P.Tân Phong, Q.7 |
37713882 |
34, 139 |
|
| 3 |
THCS Ngô Quyền |
97, Trường Chinh, P.12, Q.Tân Bình |
38490067 |
48, 65, 66 |
|
| 4 |
THPT Nguyễn Chí Thanh |
189/4 Hoàng Hoa Thám, P.13, Q.Tân Bình |
38108288 |
|
4, 28, 65 66, 104, 145 |
| 5 |
THCS Hoàng Hoa Thám |
135 Hoàng Hoa Thám, P.13, Q.Tân Bình |
38108287 |
|
4, 28, 65 66, 104, 145 |
| 6 |
THCS Hà Huy Tập |
7, Phan Đăng Lưu, P.3, Q.Bình Thạnh |
38412699 |
8, 18, 31, 36, 51, 55, 64, 104 |
|
| 7 |
THCS Độc Lập |
94, Thích Quảng Đức, P.5, Q. Phú Nhuận |
38442262 |
|
8, 31, 51 55, 64, 104 |
| 8 |
THCS Ngô Tất Tố |
17 Đặng Văn Ngữ, P.10, Q.Phú Nhuận |
38441796 |
|
4, 7, 28, 152 (BV P.Nhuận xuống) |
| 9 |
THCS Trường Chinh |
162T, Trường Chinh, P.12, Q. Tân Bình |
22461950 |
13, 51, 65 66, 94 |
|
| 10 |
THCS Trần Phú |
82, Cửu Long, CX Bắc Hải, P.15, Q.10 |
38640682 |
147 |
|
| 11 |
THCS Nguyễn Văn Bé |
206, Nguyễn Văn Đậu, P.11, Q.Bình Thạnh |
38493586 |
|
18, 24 |
| 12 |
THPT Phan Đăng Lưu |
27, Nguyễn Văn Đậu, P.6, Q.Bình Thạnh |
38443908 |
|
8, 31, 51 55, 64, 104 |
| 13 |
THPT Lê Quí Đôn |
110, Nguyễn Thị Minh Khai, P.6,Q.3 |
39305260 |
5, 6, 14, 28 |
4, 93, 150 |
| 14 |
ĐH TC – Marketing (CS 3) |
458/3F, Nguyễn Hữu Thọ, KP.1,P.Tân Hưng, Q.7 |
54332506 |
72, 140 |
34, 68, 139 |
| 15 |
THPT Hàn Thuyên |
37, Đặng Văn Ngữ, P.10, Q. Phú Nhuận |
39914074 |
|
28 |
| |
|
|
|
|
|
| 7. TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA SEN - DTH: 4 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại lô 10, Công viên phần mềm Quang Trung, Q.12, 54370087 - 54370086 (138) |
| 1 |
THCS Phạm Văn Chiêu |
04 Phạm Văn Chiêu, P.8, Q.Gò Vấp |
39871238 |
32, 103 |
18, 24, 55 |
| 2 |
THPT Gò Vấp |
90A Nguyễn Thái Sơn, P.3, Q. Gò Vấp |
38945055 |
3, 7, 55 59, 148 |
|
| 3 |
THPT Trần Hưng Đạo |
88/955 E Lê Đức Thọ, P.16, Q. Gò Vấp |
39163097 |
|
3, 32, 40, 59 |
| 4 |
THPT Võ Trường Toản (Gần N3 Lê V Khương + Ng.Ảnh Thủ) |
Khu phố 1, P. Hiệp Thành, Q. 12 |
37176427 |
|
18, 36, 62 145, 146 |
| |
|
|
|
|
|
| 8. TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG - DTT : 13 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 98 Ngô Tất Tố, P.19, Q.Bình Thạnh, 38405008 |
| 1 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
98, Ngô Tất Tố, P. 19, Q. Bình Thạnh |
|
44 |
5, 6, 12, 14, 19, 26 30, 53, 56, 88 |
| 2 |
ĐH TĐT, (Nhà B, Tầng 1, 2, 3) |
Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q. 7 |
|
72 |
140 |
| 3 |
ĐH TĐT, (Nhà B, Tầng 4, 5) |
Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q. 7 |
|
72 |
140 |
| 4 |
ĐH TĐT, (Nhà C, Tầng 2, 3) |
Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q. 7 |
|
72 |
140 |
| 5 |
ĐH TĐT, (Nhà C, Tầng 4, 6) |
Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q. 7 |
|
72 |
140 |
| 6 |
THCS Phú Mỹ |
120B, Ngô Tất Tố, P. 19, Q.Bình Thạnh |
|
|
30, 44, 53, 56, 88 |
| 7 |
THPT Tạ Quang Bửu |
909, Tạ Quang Bửu, P. 5, Q. 8 |
|
|
8, 25, 45, 47 59, 62, 111 |
| 8 |
THCS Nguyễn Hiền |
1, Lý Phục Man, kp 3, P. Bình Thuận, Q. 7 |
|
|
20 |
| 9 |
THPT NK TDTT Ng Thị Định |
41, P. 16, Q. 8 |
|
|
101 |
| 10 |
THCS Nguyễn Huệ |
42, Nguyễn Khoái, P. 2, Q. 4 |
|
46 |
37 |
| 11 |
THCS Vân Đồn |
243, Hoàng Diệu, P. 8, Q. 4 |
|
31 |
38, 72, 139, 140 |
| 12 |
THCS Bông Sao A |
53, Bùi Minh Trực, P. 5, Q. 8 |
|
|
8, 25, 45, 47 59, 62, 111 |
| 13 |
THCS Lam Sơn |
805A, Hậu Giang, P. 11, Q. 6 |
|
2, 25, 148 |
|
| 9. HỌC VIỆN QUÂN Y PHÍA NAM - DYS: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 10 đường 3/2, Q.10. |
| 1 |
Học viện Quân Y phía Nam |
84 Thành Thái, Phường 12, Quận 10, TPHCM |
38680343 |
38, 59, 69, 147 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 10. TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI CƠ SỞ 2 - GSA : 3 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại Phòng D11, 450 Lê Văn Việt, Q.9, 38966735 |
| 1 |
THCS Trần Quốc Toản |
381 Lê Văn Việt, Q.9 |
38966689 |
55, 56, 76, 141 |
|
| 2 |
ĐH GT Vận Tải CS2 |
E2-E3-C2, 451 Lê Văn Việt, Q.9 |
37307120 |
55, 56, 76, 141 |
|
| 3 |
ĐH GT Vận Tải CS2 |
E4-E5-E6-E9-E10, 451 Lê Văn Việt, Q.9 |
37307120 |
55, 56, 76, 141 |
|
| 11. TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HỒ CHÍ MINH - GTS: 14 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại Số 2, đường D3, khu Văn Thánh Bắc, P. 25, Q. Bình Thạnh |
| 1 |
THCS Bình Quới Tây |
376A Bình Quới, P.28, Q. Bình Thạnh |
35565458 |
44 |
|
| 2 |
Trường TH Bình Quới Tây |
376 Bình Quới, P.28, Q. Bình Thạnh |
35562087 |
44 |
|
| 3 |
THPT Thanh Đa |
Cạnh lô G, CX Thanh Đa, P.27, Q. Bình Thạnh |
38988962 |
44 |
|
| 4 |
THCS Thanh Đa |
Cạnh lô L , CX Thanh đa, P. 27, Q. Bình Thạnh |
35566252 |
44 |
|
| 5 |
Trường TH Thanh Đa |
Khu 2, CX Thanh Đa, P. 27, Q. Bình Thạnh |
38987550 |
44 |
|
| 6 |
THCS BC Cù Chính Lan |
Cạnh lô XI, CX Thanh Đa, P. 27, Q. Bình Thạnh |
35566245 |
44 |
|
| 7 |
Trường TH Chu Văn An |
2, đường 10, CX Chu Văn An, P. 26, Q. Bình Thạnh |
38994204 |
|
|
| 8 |
Trường TH Bình Hòa (Gần N5 Bình Hòa) |
Số 1 Chu Văn An, P.12, Q. Bình Thạnh |
38412529 |
26, 31, 36, 146 |
|
| 9 |
Trường TH Nguyễn Đình Chiểu |
Số 1B, Lê Quang Định, P.14, Q. Bình Thạnh |
38412342 |
24, 54 |
8, 26, 55, 104 |
| 10 |
THCS Lê Văn Tám |
Số 2 Phan Đăng Lưu, P.14, Q. Bình Thạnh |
35107855 |
8, 24, 26, 54, 55, 104 |
|
| 11 |
THCS Lam Sơn |
Số 280, Bùi Hữu Nghĩa, P. 2, Q. Bình Thạnh |
35510401 |
|
8, 18, 24, 26, 36 54, 55, 104 |
| 12 |
Trường TH Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Số 2 Bis, Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Bến Nghe, Q.1 |
38292846 |
|
6, 14, 19, 26 |
| 13 |
THCS Đống Đa |
Số 217, D2, P. 25, Q. Bình Thạnh |
54456261 |
|
14, 19, 44 |
| 14 |
ĐH GTVT TP. Hồ Chí Minh |
Số 2, D3, Văn Thánh Bắc, P. 25, Q.Bình Thạnh |
38992862 |
|
6, 14, 19, 44, 150 |
| |
|
|
|
|
|
| 12. HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA - HCS: 1 ĐIỂM THI |
| 1 |
Học viện Hành chính Quốc gia |
Số 10 đường 3/2, Q.10 |
38653434 |
2, 7, 10, 54, 91 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 13. HỌC VIỆN HÀNG KHÔNG - HHK, 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 104 Nguyễn Văn Trỗi, P.8, Q.Phú Nhuận, 38447523. |
| 1 |
Học viện hàng không |
18A Cộng Hoà, P.4, Q.Tân Bình |
38113075 |
4, 28, 104, 145 |
|
| |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
| 14. TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP.HCM - HUI: 28 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp, 38940390. |
| 1 |
ĐHCN TP.HCM (Nhà A) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 2 |
ĐHCN TPHCM (Nhà B+C) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 3 |
ĐHCN TPHCM (Nhà D+T) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 4 |
ĐHCN TPHCM (Nhà V) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 5 |
ĐHCN TPHCM (Nhà X) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 6 |
THCS Trường Sơn |
43 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp |
39855357 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 7 |
THCS Nguyễn Văn Trổi |
112/24 Nguyễn Thái Sơn, P. 3 Q.Gò Vấp |
38956020 |
3, 7, 55, 59, 148 |
|
| 8 |
THCS Gò Vấp 2 |
01 Nguyễn Du, P. 7, Q. Gò Vấp. |
38945326 |
|
18, 24 |
| 9 |
THCS Nguyễn Văn Nghi |
Hẻm 439 Phan Văn Trị, P. 5, Q. Gò Vấp. |
38958408 |
36, 95 |
|
| 10 |
Trường TH Thượng Hiền |
36 Nguyễn Thượng Hiền P.1, Q. Gò Vấp |
38942281 |
|
18, 24 |
| 11 |
Trường TH Kim Đồng |
Số 1A Quang Trung, P. 10, Q. Gò Vấp |
38942349 |
18, 24, 55 |
|
| 12 |
Trường TH An Hội |
18/23A Phạm Văn Chiêu, P. 8, Q. Gò Vấp. |
38958325 |
32, 36, 103 |
|
| 13 |
THCS Tây Sơn |
29 Lê Đức Thọ, P. 13, Q. Gò Vấp |
39964619 |
32 |
|
| 14 |
THCS Lý Tự Trọng |
578 Lê Đức Thọ, P. 16, Q. Gò Vấp. |
38949758 |
32 |
|
| 15 |
THCS An Nhơn |
78/820A Lê Đức Thọ, P. 6, Q. Gò Vấp. |
38950147 |
32 |
|
| 16 |
THCS Lê Lợi |
47/22A Tây Thạnh P.Tây Thạnh Q. Tân Phú |
38162476 |
28, 32, 41, 48, 69 |
|
| 17 |
Trường TH Tân Sơn Nhì |
904/5 Âu Cơ P. Tân Sơn Nhì Q. Tân Phú |
38125327 |
27 |
|
| 18 |
Trường TH Lê Lai |
150 Tây Thạnh P. Tây Thạnh Q. Tân Phú |
38153560 |
28, 32, 41, 48, 69 |
|
| 19 |
Trường THCS Lê Anh Xuân |
211/53 Vườn Lài P. Phú Thọ Hòa Q.Tân Phú |
22152682 |
69 |
|
| 20 |
Trường TH Võ Thị Sáu |
343 Nguyễn Sơn P. Phú Thạnh Q. Tân Phú |
62674288 |
149 |
|
| 21 |
Trường TH Lê Văn Tám |
145 Độc Lập P. Tân Thạnh Q. Tân Phú |
38107337 |
30, 41 |
|
| 22 |
Trường TH Tô Vĩnh Diện |
51/8 Đô Đốc Lộc P. Tân Quý, Q.Tân Phú |
38470026 |
|
32, 41, 69 |
| 23 |
Trường THCS Tân Thới Hòa |
149/15 Lý Thánh Tông P. Tân Thới Hòa Q. Tân Phú |
39616090 |
|
32, 41, 144 |
| 24 |
Trường TH Phan Chu Trinh |
78 Thạch Lam P. Phú Thạnh Q. Tân Phú |
38651635 |
149 |
|
| 25 |
Trường TH Hiệp Tân |
252/16 Phan Anh P. Hiệp Tân Q. Tân Phú |
39616790 |
32 |
|
| 26 |
Trường TH Âu Cơ |
93/23/13A Lũy Bán Bích P Tân Thới Hòa Q. Tân Phú |
39618263 |
|
143 |
| 27 |
Trường TH Hồ Văn Cường |
51-53 Trịnh Đình Trọng P. Phú Trung Q. Tân Phú |
62644093 |
|
62, 64, 143, 145 |
| 28 |
Trường TH Huỳnh Văn Chính |
39 Huỳnh Thiện Lộc P Hòa Thạnh Q. Tân Phú |
39732944 |
|
62, 64, 143, 145 |
| |
|
|
|
|
|
| 15. ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM - KSA: 19 ĐIỂM THI (Trực HĐTS tại 59C Nguyễn Đình Chiểu, P.6, Q.3, Tp.HCM) |
| 1 |
THCS Đồng Khởi |
11 Phan Văn Trường, P. Cầu Ông Lãnh, Q.1 |
38242568 |
31, 38, 46, 72 139, 140 |
1, 45 |
| 2 |
THCS Võ Trường Toản |
11 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P.Bến nghé, Q.1 |
38225824 |
|
6, 14, 18, 19, 26 30, 44, 88, 53, 56 |
| 3 |
THCS Trần Văn Ơn |
161B Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao Q.1 |
38224721 |
|
18, 54 |
| 4 |
THCS Lê Quý Đôn |
9B Võ Văn Tần, P. 6, Q.3 |
39304248 |
6, 14 |
28, 150 |
| 5 |
THCS Ngô Sĩ Liên |
12 Phạm Văn Hai, P. 2, Q.Tân Bình |
38442235 |
|
28 |
| 6 |
THCS Hồng Bàng |
132 Hùng Vương, P. 12, Q.5,TP.HCM |
38549050 |
5, 6, 7, 11 56, 139, 150 |
|
| 7 |
THCS Hoàng Văn Thụ |
322 Nguyễn Tri Phương, P. 4, Q.10 |
39270540 |
|
|
| 8 |
THCS Minh Đức |
75 Nguyễn Thái Học, P. Cầu Ông Lãnh, Q.1 |
38367850 |
31, 38, 72 139, 140 |
1, 45 |
| 9 |
THPT Ernst Thalmann |
08 Trần Hưng Đạo, P. Phạm Ngũ Lão, Q.1 |
8299702 |
1, 45, 56 |
53, 72, 139, 140 |
| 10 |
THPT Lương Thế Vinh |
131 Cô Bắc, P. Cô Giang, Q.1 |
39202651 |
|
1, 45, 56 |
| 11 |
THPT Trưng Vương |
03 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Bến Nghé, Q.1 |
38297706 |
|
30, 44, 88, 53, 56 |
| 12 |
THPT Bùi Thị Xuân |
73-75 Bùi Thị Xuân P. Phạm Ngũ Lão, Q.1 |
39252784 |
|
2, 13, 27, 28, 65, 152 |
| 13 |
THPT Nguyễn Thị Minh Khai |
275 Điện Biên Phủ, P. 7, Q.3 TP.HCM |
39307822 |
54, 150 |
|
| 14 |
THPT Nguyễn Thượng Hiền |
544 Cách Mạng Tháng Tám, P. 4, Q.Tân Bình |
38441558 |
13, 65 |
8 |
| 15 |
THPT Võ Thị Sáu |
95 Đinh Tiên Hòang, P. 3, Q. Bình Thạnh |
38412446 |
18, 36, 54 |
|
| 16 |
THPT Nguyễn An Ninh |
93 Trần Nhân Tôn, P. 2, Q.10 |
38330591 |
|
38, 45, 54 |
| 17 |
THPT Hùng Vương |
124 Hùng Vương, P. 12, Q.5 |
38559246 |
5, 6, 7, 11 56, 139, 150 |
|
| 18 |
THPT Nguyễn Khuyến |
50 Thành Thái, P. 12, Q.10 |
38621053 |
59, 69, 147 |
|
| 19 |
Trường Dự bị Đại Học |
91 Nguyễn Chí Thanh, P. 9, Q.5 |
38358136 |
45 |
|
| 16. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC TP.HCM - KTS: 7 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 196 Pasteur, P.6, Q.3. |
| 1 |
THCS Chu Văn An |
115 Cống Quỳnh, P. Nguyễn Cư Trinh, Q. 1 |
38324797 |
|
2, 11, 45, 56 |
| 2 |
TH Trần Quốc Thảo |
6 Võ Văn Tần, P.6, Q. 3 |
38526628 |
6, 14 |
|
| 3 |
TH Nguyễn Thanh Tuyền |
183 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.7, Q. 3 |
39620902 |
4, 152 |
|
| 4 |
TH Nguyễn Huệ |
93-95 Lê Thị Riêng, P. Bến Thành, Q.1 |
38392847 |
|
11, 27, 65, 152 |
| 5 |
THCS Nguyễn Du |
139 Nguyễn Du, P. Bến Thành, Q.1 |
38392847 |
|
13, 65, 69, 152 |
| 6 |
TH Nguyễn Đình Chính |
93-95 Nguyễn Văn Trỗi, P12, Q. Phú Nhuận |
38442787 |
4, 152 |
|
| 7 |
ĐH Kiến trúc TP.HCM |
196 Pasteur, P.6, Q. 3 |
38222748 |
4, 31, 36, |
93, 150 |
| |
|
|
|
|
|
| 17. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - LPS: 3 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 2A Nguyễn Tất Thành, Q.4, Tp.HCM, 39400989. |
| 1 |
THPT Nguyễn Trãi |
364 Nguyễn Tất Thành, P. 18, Q. 4 |
39401373 |
20, 31, 102 |
|
| 2 |
THCS Khánh Hội A |
A75 Nguyễn Thần Hiến, P. 18, Q. 4 |
39404798 |
|
20, 31, 102 |
| 3 |
ĐH Luật TP. HCM |
02 Nguyễn Tất Thành, P. 12, Q. 4 |
39400989 |
20 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 18. TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP HCM - MBS: 10 ĐIỂM THI |
| TT HĐTS tại 97 Võ Văn Tần, P.6, Q.3, 39300083. |
| 1 |
THPT Marie-Curie |
159 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.7, Q.3 |
|
4, 28, 54, 150, 152 |
|
| 2 |
THCS Collette |
10 Hồ Xuân Hương, Q.3 |
|
|
13, 65, 69 |
| 3 |
THCS Trần Bội Cơ |
266 Hải Thượng Lãn Ông, P.14, Q.5 |
|
1, 7, 47, 56 |
8, 45, 62, 111 |
| 4 |
THPT Trần Quang Khải |
343D Lạc Long Quân, P.5, Q.11 |
|
41, 148 |
|
| 5 |
THPT Trần Phú |
18 Lê Thúc Hoạch, P.Phú Thọ Hòa, Q.Tân Phú |
|
143, 149 |
|
| 6 |
THCS Phan Bội Châu |
35/2 Độc Lập, P.Tân Thành, Q.Tân Phú |
|
30 |
23 |
| 7 |
THCS Nguyễn Du |
119 Thống Nhất, P.11, Q.Gò Vấp |
|
36 |
|
| 8 |
THCS Quang Trung |
73B/563 Quang Trung, P.10, Q.Gò Vấp |
|
18, 24, 55 |
|
| 9 |
ĐH Mở - CS Đoàn Văn Bơ |
11 Đoàn Văn Bơ, Q.4 |
|
|
31, 34, 44 |
| 10 |
ĐH Mở - CS Đào Duy Anh |
422 Đào Duy Anh, Q.Phú Nhuận |
|
3, 7, 59, 148 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 19. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP HCM - NHS: 10 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 36 Tôn Thất Đạm, Q.1. |
| 1 |
THCS Nguyễn Thái Bình |
105 Nguyễn Thái Bình, P. Nguyễn Thái Bình, Q.1 |
38298710 |
|
Các tuyến xe buýt có đầu bến Sài Gòn |
| 2 |
THPT Bình Phú |
102 Đường số 11, P.10 (KDC Bình Phú) Q. 6 |
38768013 |
|
2 |
| 3 |
THCS Nguyễn Hữu Thọ |
55/8A Lâm Văn Bền, P. Tân Kiểng Q. 7 |
38728934 |
34, 68 |
|
| 4 |
THPT Lê Thánh Tôn |
124 Đường 17, P. Tân Kiểng, Q. 7 |
37711110 |
|
34, 37, 68, 140 |
| 5 |
THCS Hoàng Quốc Việt |
D29 Đường 3 (Hòang Quốc Việt) P. Phú Mỹ Q. 7 |
22132307 |
|
20, 34 |
| 6 |
Trường THPT Lương Văn Can |
173 Phạm Hùng (Lương Văn Can cũ) P. 4, Q. 8 |
38504640 |
|
|
| 7 |
THCS Huỳnh Tấn Phát |
488 Huỳnh Tấn Phát, P. Bình Thuận, Q. 7 |
37731707 |
20 |
|
| 8 |
Cao đẳng BC CN & QTDN |
Trần Văn Trà, KP 1, P. Tân Phú, Q. 7 |
54135013 |
|
34 |
| 9 |
THCS Trần Quốc Tuấn |
465 Trần Xuân Soạn, P. Tân Kiểng, Q. 7 |
37717762 |
34, 140 |
|
| 10 |
ĐH Ngân hàng TP. HCM |
56 Hoàng Diệu 2, P. Linh Chiểu, Q. Thủ Đức |
|
53, 104 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 20. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM - NLS : 15 DIỂM THI |
| Trực HĐTS Khu Hành Chính Trường ĐH Nông Lâm, KP6, Linh Trung, Thủ Đức, 8966780 - 8963350. |
| 1 |
Trường TH Phước Bình |
Đường 18, P. Phước Bình, Q. 9 |
37314054 |
57 |
29 |
| 2 |
THCS Phước Bình |
Số 2, đường 22, P. Phước Bình, Q. 9 |
37313790 |
29 |
|
| 3 |
THPT Phước Long |
Khu phố 6, P. Phước Long B, Q. 9 |
37311996 |
29, 57 |
|
| 4 |
Học viện Bưu Chính Viễn Thông |
97 Man Thiện, P. Hiệp Phú, Q. 9 |
37305753 |
|
56, 76, 141 |
| 5 |
THCS Hoa Lư |
Quang Trung, KP. 2, P. Tăng Nhơn Phú B, Q. 9 |
38963231 |
|
56, 76, 141 |
| 6 |
THCS Bình Thọ |
Số 39 Thống Nhất, KP. 3, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức |
37221679 |
29, 56 |
|
| 7 |
TH Nguyễn Trung Trực |
Số 962 Kha Vạn Cân, P. Linh Chiểu, Q. Thủ Đức |
38971811 |
93 |
|
| 8 |
TH Hoàng Diệu |
Số 33 Lê Văn Chí, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
38961585 |
53, 89, 104 |
|
| 9 |
THCS Linh Trung (Cách Kha Vạn Cân 200m) |
Số 5 Linh Trung, KP. 2, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
38979906 |
93 |
|
| 10 |
Trường THPT Nguyễn Huệ |
Ap Chân Phúc Cẩm, P. Long Thạnh Mỹ, Q. 9 |
37330255 |
|
|
| 11 |
THCS Tân Phú |
Số 119, Nam Cao, P. Tân Phú, Q. 9 |
37250621 |
|
8, 19, 33, 150 |
| 12 |
Nhà Tường Vi, Trường ĐH NL |
KP. 6 , P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
|
6, 33, 93 |
|
| 13 |
Nhà Hướng Dương, Trường ĐH NL |
KP. 6 , P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
37220735 |
6, 33, 93 |
|
| 14 |
Nhà Phượng Vĩ, Trường ĐH NL |
KP. 6 , P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
37220262 |
6, 33, 93 |
|
| 15 |
Nhà Rạng Đông, Trường ĐH NL |
KP. 6 , P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
37242530 |
6, 33, 93 |
|
| 21. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG CS2 - NTS: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 15 D5, P.25, Q. Bình Thạnh, 35127254 (802) |
| 1 |
ĐH Ngoại Thương CS2 |
15 D5, P25, Bình Thạnh |
35127259 |
|
8, 14, 19, 24, 44, 54, 93 |
| |
|
|
|
|
|
| 22. TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA (ĐHQG TP. HCM) - QSB: 8 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10. |
| 1 |
BK1 - Trường ĐH Bách Khoa |
268 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10 |
38654087 |
8, 59, 66, 94 |
|
| 2 |
THCS Chu Văn An |
01 Dương Đình Nghệ, P. 8, Q11 |
38581110 |
|
11, 23, 62 |
| 3 |
BK4 - Trường ĐH Bách Khoa |
142 Tô Hiến Thành, P. 14, Q. 10 |
38654087 |
38, 59, 69 |
8, 66, 94 |
| 4 |
Trường THCS Lữ Gia |
52/1A Cư Xá Lữ Gia, P. 15, Q.11 |
38650427 |
|
38, 69 |
| 5 |
THCS Hậu Giang |
08 Lò Siêu, P. 16, Q.11 |
0908302788 |
|
2, 9, 16, 80 81, 82, 84, 139 |
| 6 |
PTTH Nguyễn Thái Bình |
913 Lý Thường Kiệt, P. 9, Q.Tân Bình |
38644387 |
8, 59, 66, 94 |
|
| 7 |
BK3 - Trường ĐH Bách Khoa |
268 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10 |
38654087 |
8, 59, 66, 94 |
38, 69 |
| 8 |
BK2 - Trường ĐH Bách Khoa |
268 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10 |
38654087 |
8, 59, 66, 94 |
38, 69 |
| |
|
|
|
|
|
| 23. TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (ĐHQG TP. HCM) - QSC: 2 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 133G Nguyễn Chí Thanh, P. 9, Q. 5, 39301471. |
| 1 |
THCS Tân Bình |
873 Cách Mạng Tháng 8, P. 7, Q. Tân Bình |
38781929 |
30, 65, 147 |
|
| 2 |
THPT Diên Hồng |
11 Thành Thái, P. 14, Q. 10 |
38644551 |
38, 59, 69, 147 |
|
| 24. ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT (ĐHQG TP.HCM) - QSK: 3 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại Phòng Đào tạo, Dãy E Trường ĐH KH Tự nhiên, KP 6, P.Linh Trung Q.Thủ Đức. |
| 1 |
Dãy B, D - Trường ĐHKHTN |
KP6, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
37243062 |
8, 10, 19, 53 |
|
| 2 |
Dãy E - Trường ĐHKHTN |
KP6, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
37243062 |
8, 10, 19, 53 |
|
| 3 |
Dãy P - Trường ĐHKHTN |
KP6, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
37243062 |
8, 10, 19, 53 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 25. TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ (ĐHQG TP.HCM) - QSQ: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại KP6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức. |
| 1 |
Trường TH Kỳ Đồng |
24 Kỳ Đồng, P.9, Q.3 |
39312045 |
|
|
| |
|
|
|
7 |
28 |
| 26. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN (ĐHQG TP.HCM) - QST: 5 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 227 Nguyễn Văn Cừ,P.4, Q. 5. |
| 1 |
ĐH Khoa học Tự nhiên |
227 Nguyễn Văn Cừ, P.4, Q.5 |
38354394 |
6, 38 |
11, 45, 56, 139 |
| 2 |
THPT Năng khiếu |
153 Nguyễn Chí Thanh, P.9, Q.5 |
38533703 |
45 |
|
| 3 |
THCS Phan Sào Nam |
657 Điện Biên Phủ, P.1, Q.3 |
38390310 |
54, 150 |
14, 27, 69 |
| 4 |
ĐH KH Xã hội & Nhân văn |
10-12 Đinh Tiên Hoàng, P.Bến Nghé, Q.1 |
38293828 |
18, 19, 26, 50 |
6, 14, 52 |
| 5 |
THCS Lạc Hồng |
436/4 Đường 3/2, P.12, Q.10 |
38655703 |
2, 7, 14 |
|
| |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
| 27. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN (ĐHQG TP.HCM) - QSX: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 12 Đinh Tiên Hoàng, Q.1, 38221909. |
| 1 |
ĐH KHXH & NV |
12 Đinh Tiên Hoàng, Q.1 |
38221909 |
18, 19, 26, 50 |
6, 14, 52 |
| |
|
|
|
|
|
| 28. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT - SPK: 10 ĐIỂM THI |
| Trực HĐCT tại 01 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức. |
| 1 |
Khu C - Trường ĐH SPKT |
1 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức |
38960641 |
8, 56, 57, 104, 141 |
6, 55, 150 |
| 2 |
Khu B - Trường ĐH SPKT |
1 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức |
38972092 |
8, 56, 57, 104, 141 |
6, 55, 150 |
| 3 |
Khu A - Trường ĐH SPKT |
1 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức |
38968941 |
8, 56, 57, 104, 141 |
6, 55, 150 |
| 4 |
THPT Nguyễn Hữu Huân |
11 Đoàn Kết, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức |
38978253 |
|
8, 56, 57, 141 |
| 5 |
Trường CĐ Xây dựng số 2 |
190 Võ Văn Ngân, P. Linh Chiểu, Q. Thủ Đức |
38962938 |
8, 56, 57, 141 |
|
| 6 |
Trường THPT Tam Phú |
31 Phú Châu, P. Tam Phú, Q. Thủ Đức |
38977234 |
29 |
|
| 7 |
Cao đẳng Công Thương |
20 Tăng Nhơn Phú, P. Phước Long B, Q.9 |
37313631 |
|
57 |
| 8 |
THCS Tăng Nhơn Phú B |
Dương Đình Hội, KP3, P. Tăng Nhơn Phú B, Q.9 |
37281751 |
57 |
|
| 9 |
ĐH Công nghệ thông tin |
Kp6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
38781959 |
6, 33, 93 |
|
| 10 |
Khu E - Trường ĐH SPKT |
1 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức |
37221223 |
8, 57, 104, 141 |
6, 55, 56, 150 |
| |
|
|
|
|
|
| 29. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN - SGD: 18 ĐIỂM THI, |
| Trực HĐTS tại 273 An Dương Vương, Q.5. |
| 1 |
THCS Kiến Thiết |
223/4 Nguyễn Đình Chiểu, P.5, Q.3 |
38390972 |
69, 150 |
65 |
| 2 |
THCS Lê Lợi |
282 Võ Thị Sáu, Q.3 |
39327705 |
7, 13, 54, 65 |
30 |
| 3 |
THCS Đoàn Thị Điểm |
413/86 Lê Văn Sỹ, Q.3 |
39318025 |
28 |
|
| 4 |
THCS Bạch Đằng |
386/42 Lê Văn Sỹ, Q.3 |
39317315 |
28 |
|
| 5 |
THCS Kim Đồng |
503 Phan Văn Trị, P.7, Q.5 |
38383790 |
|
1 |
| 6 |
THCS Ba Đình |
129 Phan Văn Trị, P.2, Q.5 |
39236949 |
|
1 |
| 7 |
THCS Lý Phong |
83 Nguyễn Duy Dương, P.9, Q.5 |
38358767 |
|
11, 45 |
| 8 |
THCS Tân Phong |
19F KDC Ven sông, Ng Văn Linh, P. Tân Phong, Q.7 |
37760138 |
102 |
|
| 9 |
THCS Chánh Hưng |
995 Phạm Thế Hiển, P.5, Q.8 |
38569044 |
140 |
59 |
| 10 |
THCS Dương Bá Trạc |
134 Dương Bá Trạc, P.2, Q.8 |
38569153 |
152 |
140 |
| 11 |
THCS Tùng Thiện Vương |
381 Tùng Thiện Vương, P. 12, Q. 8 |
38559348 |
8, 25, 45 47, 62, 111 |
|
| 12 |
THCS Phú Thọ |
1122 Đường 3/2, P.12, Q.11 |
39628889 |
2, 14 |
|
| 13 |
THPT Nguyễn Du |
XXI Đồng Nai, CX Bắc Hải, P.14, Q.10 |
38641373 |
147 |
38, 59, 65, 69 |
| 14 |
THPT Nguyễn Hiền |
3 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11 |
39629365 |
|
11, 23, 62 |
| 15 |
ĐH Sài Gòn - CS1 (VTS - BHTQ) |
105 Bà Huyện Thanh Quan, Q.3 |
39326391 |
|
54, 149 |
| 16 |
ĐH Sài Gòn - CS2 |
04 Tôn Đức Thắng, Q.1 |
38222096 |
|
30, 44, 53, 56, 88 |
| 17 |
ĐH Sài Gòn - CS3 |
20 Ngô Thời Nhiệm, Q.3 |
39309727 |
|
149, 150 |
| 18 |
ĐH Sài Gòn |
273 An Dương Vương, Q.5 |
38335354 |
6, 11, 38, 45, 56 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 30. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP.HCM - SPS: 4 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 280 An Dương Vương, P.8, Q.5, 38300440 . |
| 1 |
Trường TH Phú Lâm |
Số 6 Tân Hòa Đông , F14,Quận 6 |
38762260 |
16 |
9, 14, 80, 81, 82 |
| 2 |
Trường TH Nguyễn Thái Sơn |
40 Huỳnh Tịnh Của, F8, Quận 3 |
38225282 |
|
3, 31 |
| 3 |
ĐHSP TP. HCM (CS2) |
222 Lê Văn Sĩ, Quận 3 |
38438416 |
28 |
|
| 4 |
ĐHSP TP.HCM (CS1) |
221 Nguyễn Văn Cừ, F4, Quận 5 |
38352020 |
6, 38 |
11, 45 |
| |
|
|
|
|
|
| 31. TRƯỜNG ĐẠI HỌC THUỶ LỢI CS2 - TLS: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 02 Trường Sa, P.17, Q.Bình Thạnh, 38400532 |
| 1 |
CS 2 - Trường ĐH Thủy lợi |
Số 2 Trường Sa, P.17, Q.Bình Thạnh |
38400532 |
|
6, 14, 19, 26, 93, 150 |
| |
|
|
|
|
|
| 32. TRƯỜNG SỸ QUAN KỸ THUẬT QUÂN SỰ - ZPS: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 189 Nguyễn Oanh, P.10, Q.Gò Vấp, 069651263. |
| 1 |
Trường SQKTQS |
189 Nguyễn Oanh, P.10, Q.Gò Vấp |
398427687 |
3, 32, 40, 59 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| TỔNG HỢP CÁC ĐIỂM THI ĐỢT 2 CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
| (33 trường Đại học, 199 điểm thi) |
|
|
|
|
|
|
| TT |
Tên các điểm thi |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Tuyến xe buýt |
| Đi qua |
Kế cận |
| 1. TRƯỜNG ĐẠI HỌC AN NINH NHÂN DÂN - ANS: 1 ĐIỂM THI |
| 1 |
ĐH An ninh Nhân dân |
Km18 Xa lộ Hà Nội, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
38963884 |
8, 19, 33, 76, 150 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 2. TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẢNH SÁT NHÂN DÂN - CSS: 17 ĐIỂM THI |
| TT HĐTS tại 179 Kha Vạn Cân, P. Linh Tây, Q.Thủ Đức, 8965596, 7203008. Fax (08) 8962767 |
| 1 |
THCS Thái Văn Lung |
35 Phú Châu, P. Tam Phú, Q.Thủ Đức |
38961494 |
29, 141 |
89 |
| 2 |
Trường TH Trương Văn Hải |
76 Phú Châu, P. Tam Phú, Q.Thủ Đức |
37294344 |
29, 141 |
89 |
| 3 |
THPT Tam Phú |
31 Phú Châu, P. Tam Phú, Q.Thủ Đức |
38977235 |
29, 141 |
89 |
| 4 |
THCS Linh Đông |
Lý Tế Xuyên, KP4, P.Linh Đông, Q.Thủ Đức |
37200703 |
|
29, 141 |
| 5 |
THCS Trương Văn Ngư |
27 Đ.số 4, KP3, P.Linh Tây, Q. Thủ Đức |
38960784 |
|
8, 93 |
| 6 |
Trường TH Đặng Văn Bất |
30/6 Đ.số 35, KP2, P.Linh Đông, Q.Thủ Đức |
38965860 |
29, 141 |
89 |
| 7 |
Trường TH Xuân Hiệp |
Quốc lộ 1K, P.Linh Xuân, Q.Thủ Đức |
37240506 |
5, 611 |
|
| 8 |
THCS Xuân Trường |
47 QL1K, Kp 2, P.Linh Xuân, Q.Thủ Đức |
38975924 |
5, 611 |
|
| 9 |
Trường TH Nguyễn Văn Triết |
57 Hoàng Diệu 2, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
38963664 |
53, 104 |
|
| 10 |
Trung cấp CSND2 |
247 Đặng Văn Bi, P.Trường Thọ, Q.Thủ Đức |
38966665 |
|
29, 89, 141, 611 |
| 11 |
ĐH CSND (2 điểm thi) |
179A Kha Vạn Cân, P.Linh Tây, Q.Thủ Đức |
37203008 |
93 |
141 |
| 12 |
Trường TH Lê Quý Đôn |
Lý Thường Kiệt, Kp Thắng Lợi, P.Dĩ An, TX Dĩ An |
06503734089 |
|
|
| 13 |
THPT Nguyễn An Ninh |
Kp Đông Tân, P.Dĩ An, TX Dĩ An, BD |
06503752803 |
|
|
| 14 |
THPT Dĩ An |
Kp Đông Tân, P.Dĩ An, TX Dĩ An, BD |
06503730554 |
|
|
| 15 |
THCS Võ Trường Toản |
Kp Nhị Đồng 2, P.Dĩ An, TX Dĩ An, BD |
06503736609 |
|
|
| 16 |
THCS An Bình |
Kp Bình Đường 2, P.Dĩ An, TX Dĩ An, BD |
06503954024 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
| 3. TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM - DCT: 4 ĐIỂM THI |
| 1 |
ĐH CN TP Tp.HCM |
140 Lê Trọng Tấn, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú |
38161673 |
32, 41, 48, 69 |
|
| 2 |
THCS Võ Thành Trang |
1/8 Tân Quý, P. Tân Quý, Q. Tân Phú |
38474393 |
32 |
51, 69 |
| 3 |
THCS Đặng Trần Côn |
9A/45 Trần Văn Ơn, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
38105099 |
32 |
51, 69 |
| 4 |
THPT Nguyễn Khuyến |
50 Thành Thái, P.12, Q.10 |
38457401 |
38, 59, 69, 147 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 4. TRƯỜNG ĐẠI HỌC HỒNG BÀNG - DHB: 3 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 215 Điện Biên Phủ, P.15, Q.Bình Thạnh. |
| 1 |
ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
215 Điện Biên Phủ, P.15, Q.Bình Thạnh |
0913691703 |
93, 150 |
|
| 2 |
ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
213 Hòa Bình, P. Hòa Thạnh, Q. Tân Phú |
0919400242 |
11, 32, 41, 64 69, 143, 144 |
|
| 3 |
ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
1B/25 Thống Nhất, P.16, Q.Gò Vấp |
01239674999 |
36 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 5. TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH MAKETTING - DMS: 8 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTT tại 306 Nguyễn Trọng Tuyển, P.1, Q.Tân Bình, 39970941. |
| 1 |
THPT Ngô Quyền |
1360, Hùynh Tấn Phát, P.Phú Mỹ, Q.7 |
37851221 |
20, 139 |
|
| 2 |
THCS Nguyễn Thị Thập |
411/3, Nguyễn Thị Thập, KP.3 P.Tân Phong, Q.7 |
37713882 |
34, 139 |
|
| 3 |
THCS Ngô Quyền |
97, Trường Chinh, P.12, Q.Tân Bình |
38490067 |
48, 65, 66 |
|
| 4 |
THPT Nguyễn Chí Thanh |
189/4 Hoàng Hoa Thám, P.13, Q.Tân Bình |
38108288 |
|
4, 28, 65 66, 104, 145 |
| 5 |
THCS Hoàng Hoa Thám |
135 Hoàng Hoa Thám, P.13, Q.Tân Bình |
38108287 |
|
4, 28, 65 66, 104, 145 |
| 6 |
THCS Hà Huy Tập |
7, Phan Đăng Lưu, P.3, Q.Bình Thạnh |
38412699 |
8, 18, 31, 36 51, 55, 64, 104 |
|
| 7 |
THCS Độc Lập |
94, Thích Quảng Đức, P.5, Q. Phú Nhuận |
38442262 |
|
8, 31, 51 55, 64, 104 |
| 8 |
THCS Ngô Tất Tố |
17 Đặng Văn Ngữ, P.10, Q.Phú Nhuận |
38441796 |
|
4, 7, 28, 152 (BV P.Nhuận xuống) |
| |
|
|
|
|
|
| 6. TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA SEN - DTH: 5 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại lô 10, Công viên phần mềm Quang Trung, Q.12, 54370087 - 54370086 (138) |
| 1 |
THCS Phạm Văn Chiêu |
04 Phạm Văn Chiêu, P.8, Q.Gò Vấp |
39871238 |
32, 103 |
18, 24, 55 |
| 2 |
THPT Gò Vấp |
90A Nguyễn Thái Sơn, P.3, Q. Gò Vấp |
38945055 |
3, 7, 55 59, 148 |
|
| 3 |
THPT Trần Hưng Đạo |
88/955 E Lê Đức Thọ, P.16, Q. Gò Vấp |
39163097 |
|
3, 32, 40, 59 |
| 4 |
THCS Nguyễn An Ninh |
2384/36 KP 5, P. Trung Mỹ Tây, Q.12 |
62504313 |
|
4, 27, 33, 65 66, 74, 151 |
| 5 |
THCS Phan Bội Châu |
KP4, P. Đông Hưng Thuận, Q. 12 |
37155809 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
| 7. TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG - DTT : 11 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 98 Ngô Tất Tố, P.19, Q.Bình Thạnh, 38405008 |
| 1 |
ĐH Tôn Đức Thắng |
98, Ngô Tất Tố, P. 19, Q. Bình Thạnh |
|
44 |
5, 6, 12, 14, 19, 26 30, 53, 56, 88 |
| 2 |
ĐH TĐT, (Nhà B, Tầng 1, 2, 3) |
Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q. 7 |
|
72 |
140 |
| 3 |
ĐH TĐT, (Nhà B, Tầng 4, 5) |
Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q. 7 |
|
72 |
140 |
| 4 |
ĐH TĐT, (Nhà C, Tầng 2, 3) |
Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q. 7 |
|
72 |
140 |
| 5 |
ĐH TĐT, (Nhà C, Tầng 4, 6) |
Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Phong, Q. 7 |
|
72 |
140 |
| 6 |
THCS Phú Mỹ |
120B, Ngô Tất Tố, P. 19, Q.Bình Thạnh |
|
|
30, 44, 53, 56, 88 |
| 7 |
THPT Tạ Quang Bửu |
909, Tạ Quang Bửu, P. 5, Q. 8 |
|
|
8, 25, 45, 47 59, 62, 111 |
| 8 |
THCS Nguyễn Hiền |
1, Lý Phục Man, kp 3, P. Bình Thuận, Q. 7 |
|
|
20 |
| 9 |
THPT NK TDTT Ng Thị Định |
41, P. 16, Q. 8 |
|
|
101 |
| 10 |
THCS Bông Sao A |
53, Bùi Minh Trực, P. 5, Q. 8 |
|
|
8, 25, 45, 47 59, 62, 111 |
| 11 |
THCS Lam Sơn |
805A, Hậu Giang, P. 11, Q. 6 |
|
2, 25, 148 |
|
| 8. HỌC VIỆN QUÂN Y PHÍA NAM - DYS: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 10 đường 3/2, Q.10. |
| 1 |
Học viện Quân Y phía Nam |
84 Thành Thái, Phường 12, Quận 10, TPHCM |
38680343 |
38, 59, 69, 147 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 9. HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA - HCS: 1 ĐIỂM THI |
|
|
|
|
|
| Trực HĐTS tại 10 đường 3/2, Q.10, 38653434 |
|
|
|
|
|
| 1 |
Học viện Hành chính Quốc gia |
Số 10 đường 3/2, Q.10 |
38653434 |
2, 7, 10, 54, 91 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 10. HỌC VIỆN HÀNG KHÔNG - HHK, 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 104 Nguyễn Văn Trỗi, P.8, Q.Phú Nhuận, 38447523. |
| 1 |
Học viện hàng không |
18A Cộng Hoà, P.4, Q.Tân Bình |
38113075 |
4, 28, 104, 145 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 11. TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP.HCM - HUI: 19 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp, 38940390. |
|
|
|
|
|
| 1 |
ĐHCN TP.HCM (Nhà A) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 2 |
ĐHCN TPHCM (Nhà B+C) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 3 |
ĐHCN TPHCM (Nhà D+T) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 4 |
ĐHCN TPHCM (Nhà V) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 5 |
ĐHCN TPHCM (Nhà X) |
12 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp. |
38940390 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 6 |
Trường TH Thượng Hiền |
36 Nguyễn Thượng Hiền P.1, Q. Gò Vấp |
38942281 |
|
18, 24 |
| 7 |
THCS Nguyễn Văn Trổi |
112/24 Nguyễn Thái Sơn, P. 3 Q.Gò Vấp |
38956020 |
3, 7, 55, 59, 148 |
|
| 8 |
THCS Lê Lợi |
47/22A Tây Thạnh P.Tây Thạnh Q. Tân Phú |
38162476 |
28, 32, 41, 48, 69 |
|
| 9 |
Trường TH Tân Sơn Nhì |
904/5 Âu Cơ P. Tân Sơn Nhì Q. Tân Phú |
38125327 |
27 |
|
| 10 |
Trường TH Lê Lai |
150 Tây Thạnh P. Tây Thạnh Q. Tân Phú |
38153560 |
28, 32, 41, 48, 69 |
|
| 11 |
Trường TH Võ Thị Sáu |
343 Nguyễn Sơn P. Phú Thạnh Q. Tân Phú |
62674288 |
149 |
|
| 12 |
Trường THCS Tân Thới Hòa |
149/15 Lý Thánh Tông P. Tân Thới Hòa Q. Tân Phú |
39616090 |
|
32, 41, 144 |
| 13 |
Trường TH Phan Chu Trinh |
78 Thạch Lam P. Phú Thạnh Q. Tân Phú |
38651635 |
149 |
|
| 14 |
Trường TH Huỳnh Văn Chính |
39 Huỳnh Thiện Lộc P Hòa Thạnh Q. Tân Phú |
39732944 |
|
62, 64, 143, 145 |
| 15 |
Trường TH Lê Văn Tám |
145 Độc Lập P. Tân Thạnh Q. Tân Phú |
38107337 |
30, 41 |
|
| 16 |
Trường TH Tô Vĩnh Diện |
51/8 Đô Đốc Lộc P. Tân Quý, Q.Tân Phú |
38470026 |
|
32, 41, 69 |
| 17 |
Trường TH Hiệp Tân |
252/16 Phan Anh P. Hiệp Tân Q. Tân Phú |
39616790 |
32 |
|
| 18 |
Trường TH Âu Cơ |
93/23/13A Lũy Bán Bích P Tân Thới Hòa Q. Tân Phú |
39618263 |
|
143 |
| 19 |
Trường TH Hồ Văn Cường |
51-53 Trịnh Đình Trọng P. Phú Trung Q. Tân Phú |
62644093 |
|
62, 64, 143, 145 |
| |
|
|
|
|
|
| 12. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC TP.HCM - KTS: 3 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 196 Pasteur, P.6, Q.3. |
| 1 |
THCS Nguyễn Du |
139 Nguyễn Du, P. Bến Thành, Q.1 |
38392847 |
|
13, 65, 69, 152 |
| 2 |
TH Nguyễn Đình Chính |
93-95 Nguyễn Văn Trỗi, P12, Q. Phú Nhuận |
38442787 |
4, 152 |
|
| 3 |
ĐH Kiến trúc TP.HCM |
196 Pasteur, P.6, Q. 3 |
38222748 |
4, 31, 36, |
93, 150 |
| |
|
|
|
|
|
| 13. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - LPS: 6 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 2A Nguyễn Tất Thành, Q.4, Tp.HCM, 39400989. |
| 1 |
THCS Trần Quốc Tuấn |
Hẻm 465 Trần Xuân Soạn, P. Tân Kiểng, Q. 7 |
54330543 |
|
140 |
| 2 |
THCS Huỳnh Tấn Phát |
488 Huỳnh Tấn Phát, P. Bình Thuận, Q. 7 |
37731707 |
20 |
|
| 3 |
THCS Thanh Đa |
Cạnh lô L, CX Thanh Đa, P.27, Q. Bình Thạnh |
35566252 |
44 |
|
| 4 |
THPT Nguyễn Trãi |
364 Nguyễn Tất Thành, P. 18, Q. 4 |
39401373 |
20, 31, 102 |
|
| 5 |
THCS Võ Trường Toản |
11 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P.Bến nghé, Q.1 |
38225824 |
|
6, 14, 18, 19, 26 30, 44, 88, 53, 56 |
| 6 |
THCS Khánh Hội A |
A75 Nguyễn Thần Hiến, P. 18, Q. 4 |
39404798 |
|
20, 31, 102 |
| |
|
|
|
|
|
| 14. TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP HCM - MBS: 10 ĐIỂM THI |
| TT HĐTS tại 97 Võ Văn Tần, P.6, Q.3, 39300083. |
| 1 |
THPT Marie-Curie |
159 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.7, Q.3 |
|
4, 28, 54, 150, 152 |
|
| 2 |
THCS Collette |
10 Hồ Xuân Hương, Q.3 |
|
|
13, 65, 69 |
| 3 |
THPT Trần Quang Khải |
343D Lạc Long Quân, P.5, Q.11 |
|
41, 148 |
|
| 4 |
THPT Trần Phú |
18 Lê Thúc Hoạch, P.Phú Thọ Hòa, Q.Tân Phú |
|
143, 149 |
|
| 5 |
THCS Phan Bội Châu |
35/2 Độc Lập, P.Tân Thành, Q.Tân Phú |
|
30 |
23 |
| 6 |
THCS Nguyễn Du |
119 Thống Nhất, P.11, Q.Gò Vấp |
|
36 |
|
| 7 |
THCS Quang Trung |
73B/563 Quang Trung, P.10, Q.Gò Vấp |
|
18, 24, 55 |
|
| 8 |
THPT Gia Định |
195/29 XVNT, P.17, Q.Bình Thạnh |
38980038 |
5, 6, 12, 14 19, 26, 44 |
93, 150 |
| 9 |
ĐH Mở - CS Đoàn Văn Bơ |
11 Đoàn Văn Bơ, Q.4 |
|
|
31, 34, 44 |
| 10 |
ĐH Mở - CS Đào Duy Anh |
422 Đào Duy Anh, Q.Phú Nhuận |
|
3, 7, 59, 148 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 15. NHẠC VIỆN TP. HỒ CHÍ MINH - NVS: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 112 Nguyễn Du, Q1, 38298646. |
| 1 |
Nhạc viện TP HCM |
112 Nguyễn Du, Q.1 |
38298646 |
|
6, 14, 28, 149 |
| |
|
|
|
|
|
| 16. TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ THUẬT TP HCM - MTS: 1 ĐIỂM THI |
| Thời gian thi tuyển: từ ngày 09 đến 14 - 07 - 2011. Trực HĐTS tại 05 Phan Đăng Lưu, Q.Bình Thạnh |
| 1 |
ĐH Mỹ thuật |
05 Phan Đăng Lưu, P.3, Q.Bình Thạnh |
38416010 |
8, 18, 31, 36 51, 55, 64, 104 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 17. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP HCM - NHS: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 36 Tôn Thất Đạm, Q.1. |
| 1 |
Cao đẳng BC CN & QTDN |
Trần Văn Trà, KP 1, P. Tân Phú, Q. 7 |
54135013 |
|
34 |
| |
|
|
|
|
|
| 18. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM - NLS : 22 DIỂM THI |
| Trực HĐTS Khu Hành Chính Trường ĐH Nông Lâm, KP6, Linh Trung, Thủ Đức, 8966780 - 8963350. |
| 1 |
Trường TH Phước Bình |
Đường 18, P. Phước Bình, Q. 9 |
37314054 |
57 |
29 |
| 2 |
THCS Phước Bình |
Số 2, đường 22, P. Phước Bình, Q. 9 |
37313790 |
29 |
|
| 3 |
THPT Phước Long |
Khu phố 6, P. Phước Long B, Q. 9 |
37311996 |
29, 57 |
|
| 4 |
ĐH GTVT (CS 2) |
451 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A, Q. 9 |
|
55, 56, 76, 141 |
|
| 5 |
Học viện Bưu Chính Viễn Thông |
97 Man Thiện, P. Hiệp Phú, Q. 9 |
37305753 |
|
56, 76, 141 |
| 6 |
THCS Trần Quốc Toản |
381Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A, Q. 9 |
38966689 |
55, 56, 76, 141 |
|
| 7 |
THCS Tăng Nhơn Phú B |
Dương Đình Hội, KP. 3, P. Tăng Nhơn Phú B, Q. 9 |
37281751 |
57 |
|
| 8 |
Trường TH Phong Phú |
KP. 3, Đình Phong Phú, P. Tăng Nhơn Phú B, Q. 9 |
|
57 |
|
| 9 |
THCS Hoa Lư |
Quang Trung, KP. 2, P. Tăng Nhơn Phú B, Q. 9 |
38963231 |
|
56, 76, 141 |
| 10 |
THCS Bình Thọ |
Số 39 Thống Nhất, KP. 3, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức |
37221679 |
29, 56 |
|
| 11 |
Trường TH Nguyễn Trung Trực |
Số 962 Kha Vạn Cân, P. Linh Chiểu, Q. Thủ Đức |
38971811 |
93 |
|
| 12 |
Trường TH Hoàng Diệu |
Số 33 Lê Văn Chí, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
38961585 |
53, 89, 104 |
|
| 13 |
Khu A Trường ĐH SPKT |
Số 1 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức |
38960641 |
8, 56, 57, 104, 141 |
6, 55, 150 |
| 14 |
Khu B Trường ĐH SPKT |
Số 1 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức |
38960641 |
8, 56, 57, 104, 141 |
6, 55, 150 |
| 15 |
THCS Tân Phú |
119 Nam Cao, P. Tân Phú, Q. 9 |
37250621 |
|
8, 19, 33, 150 |
| 16 |
Trường TH Tân Phú |
Đường số 138, KP. 2, P. Tân Phú, Q. 9 |
38960701 |
|
8, 19, 33, 76, 150 |
| 17 |
THCS Hưng Bình |
819 Nguyễn Xiển - P. Long Thạnh Mỹ, Q. 9 |
38963044 |
611 |
|
| 18 |
THPT Nguyễn Huệ |
Ap Chân Phúc Cẩm, P. Long Thạnh Mỹ, Q. 9 |
37330255 |
611 |
|
| 19 |
Nhà Tường Vi, Trường ĐH NL |
KP. 6 , P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
|
6, 33, 93 |
|
| 20 |
Nhà Hướng Dương, Trường ĐH NL |
KP. 6 , P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
37220735 |
6, 33, 93 |
|
| 21 |
Nhà Phượng Vĩ, Trường ĐH NL |
KP. 6 , P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
37220262 |
6, 33, 93 |
|
| 22 |
Nhà Rạng Đông, Trường ĐH NL |
KP. 6 , P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
37242530 |
6, 33, 93 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 19. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG CS2 - NTS: 2 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 15 D5, P.25, Q. Bình Thạnh, 35127254 (802) |
| 1 |
ĐH Ngoại Thương CS2 |
15 D5, P25, Bình Thạnh |
35127259 |
|
8, 14, 19, 24, 44, 54, 93 |
| 2 |
THCS Đống Đa |
217 đường D2, P.25, Q.Bình Thạnh |
62580327 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
| 20. ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT (ĐHQG TP.HCM) - QSK: 2 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại Phòng Đào tạo, Dãy E Trường ĐH KH Tự nhiên, KP 6, P.Linh Trung Q.Thủ Đức. |
| 1 |
Dãy E - Trường ĐHKHTN |
KP6, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
37243062 |
8, 10, 19 50, 52, 53 |
|
| 2 |
Dãy P - Trường ĐHKHTN |
KP6, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
37243062 |
8, 10, 19 50, 52, 53 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 21. TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ (ĐHQG TP.HCM) - QSQ: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại KP6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức. |
| 1 |
Trường TH Kỳ Đồng |
24 Kỳ Đồng, P.9, Q.3 |
39312045 |
7 |
28 |
| |
|
|
|
|
|
| 22. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN (ĐHQG TP.HCM) - QST: 5 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 227 Nguyễn Văn Cừ, P.4, Q. 5. |
| 1 |
ĐH Khoa học Tự nhiên |
227 Nguyễn Văn Cừ, P.4, Q.5 |
38354394 |
6, 38 |
11, 45, 56, 139 |
| 2 |
THPT Năng khiếu |
153 Nguyễn Chí Thanh, P.9, Q.5 |
38533703 |
45 |
|
| 3 |
THCS Phan Sào Nam |
657 Điện Biên Phủ, P.1, Q.3 |
38390310 |
54, 150 |
14, 27, 69 |
| 4 |
THPT Lương Văn Can |
173 Phạm Hùng, P4, Q8 |
38504640 |
|
|
| 5 |
Dãy B1, B2-Trường ĐH Bách Khoa |
268 Lý Thường Kiệt, P14, Q10 |
38647256 |
8, 59, 66, 94 |
38, 69 |
| |
|
|
|
|
|
| 23. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN (ĐHQG TP.HCM) - QSX: 9 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 12 Đinh Tiên Hoàng, Q.1, 38221909. |
| 1 |
THCS Lam Sơn |
Số 280, Bùi Hữu Nghĩa, P. 2, Q. Bình Thạnh |
35510401 |
|
8, 18, 24, 26, 36 54, 55, 104 |
| 2 |
THPT Ernst Thalmann |
08 Trần Hưng Đạo, P. Phạm Ngũ Lão, Q. 1 |
38299702 |
1, 45, 56 |
53, 72, 139, 140 |
| 3 |
THCS Minh Đức |
75 Nguyễn Thái Học, P. Cầu Ông Lãnh, Q.1 |
38367850 |
31, 38, 72 139, 140 |
1, 45 |
| 4 |
CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
65 Huỳnh Thúc Kháng, P. Bến Nghé, Q. 1 |
38212360 |
4, 18, 19, 20 |
1, 2, 3, 27, 28 34, 36, 44, 45, 46 69, 72, 102, 149, 152 |
| 5 |
THPT Lê Quí Đôn |
110, Nguyễn Thị Minh Khai, P.6,Q.3 |
39305260 |
5, 6, 14, 28 |
4, 93, 150 |
| 6 |
THCS Trần Văn Ơn |
161B Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao Q.1 |
38224721 |
|
18, 54 |
| 7 |
THPT Võ Thị Sáu |
95 Đinh Tiên Hòang, P. 3, Q. Bình Thạnh |
38412446 |
18, 36, 54 |
|
| 8 |
THPT Trưng Vương |
03 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Bến Nghé, Q.1 |
38297706 |
|
30, 44, 88, 53, 56 |
| 9 |
ĐH KHXH & NV |
12 Đinh Tiên Hoàng, Q.1 |
38221909 |
18, 19, 26, 50 |
6, 14, 52 |
| |
|
|
|
|
|
| 24. KHOA Y (ĐHQG TP.HCM) - QSY: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại KP6, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức. |
| 1 |
Dãy C4, C5, C6 - ĐH Bách Khoa |
268 Lý Thường Kiệt, P14, Q10 |
38647256 |
8, 59, 66, 94 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 25. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT - SPK: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐCT tại 01 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức. |
| 1 |
Khu C - Trường ĐH SPKT |
1 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức |
38960641 |
8, 56, 57, 104, 141 |
6, 55, 150 |
| |
|
|
|
|
|
| 26. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN - SGD: 19 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 273 An Dương Vương, Q.5. |
| 1 |
THPT Nguyễn Du |
XXI Đồng Nai, CX Bắc Hải, P.14, Q.10 |
38641373 |
147 |
38, 59, 65, 69 |
| 2 |
THCS Phú Thọ |
1122 Đường 3/2, P.12, Q.11 |
39628889 |
2, 14 |
|
| 3 |
THCS Lý Phong |
83 Nguyễn Duy Dương, P.9, Q.5 |
38358767 |
|
11, 45 |
| 4 |
THCS Kiến Thiết |
223/4 Nguyễn Đình Chiểu, P.5, Q.3 |
38390972 |
69, 150 |
65 |
| 5 |
THCS Hai Bà Trưng |
295 Hai Bà Trưng, Q.1 |
38290169 |
3 |
6, 14, 30, 36 |
| 6 |
THCS Bạch Đằng |
386/42 Lê Văn Sỹ, Q.3 |
39317315 |
28 |
|
| 7 |
ĐH Sài Gòn - CS3 |
20 Ngô Thời Nhiệm, Q.3 |
39309727 |
|
149, 150 |
| 8 |
THCS Ba Đình |
129 Phan Văn Trị, P.2, Q.5 |
39236949 |
|
1 |
| 9 |
THCS Kim Đồng |
503 Phan Văn Trị, P.7, Q.5 |
38383790 |
|
1 |
| 10 |
THCS Hồng Bàng |
132 Hùng Vương, P. 12, Q.5,TP.HCM |
38549050 |
5, 6, 7, 11 56, 139, 150 |
|
| 11 |
THCS Tân Phong |
19F KDC Ven sông, Ng Văn Linh, P. Tân Phong, Q.7 |
37760138 |
102 |
|
| 12 |
THCS Dương Bá Trạc |
134 Dương Bá Trạc, P.2, Q.8 |
38569153 |
152 |
140 |
| 13 |
THCS Chánh Hưng |
995 Phạm Thế Hiển, P.5, Q.8 |
38569044 |
140 |
59 |
| 14 |
THCS Tùng Thiện Vương |
381 Tùng Thiện Vương, P. 12, Q. 8 |
38559348 |
8, 25, 45 47, 62, 111 |
|
| 15 |
THCS Lê Lợi |
282 Võ Thị Sáu, Q.3 |
39327705 |
7, 13, 54, 65 |
30 |
| 16 |
THCS Đoàn Thị Điểm |
413/86 Lê Văn Sỹ, Q.3 |
39318025 |
28 |
|
| 17 |
THCS Lê Quý Đôn |
9B Võ Văn Tần, P. 6, Q.3 |
39304248 |
6, 14 |
28, 150 |
| 18 |
THPT Nguyễn Hiền |
3 Dương Đình Nghệ, P.8, Q.11 |
39629365 |
|
11, 23, 62 |
| 19 |
ĐH Sài Gòn |
273 An Dương Vương, Q.5 |
38335354 |
6, 11, 38, 45, 56 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 27. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP.HCM - SPS: 7 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 280 An Dương Vương, P.8, Q.5, 38300440 . |
| 1 |
THPT Hùng Vương |
124 Hồng Bàng, F12, Q. 5 |
38559246 |
5, 6, 7, 11 56, 139, 150 |
|
| 2 |
Trường TH Phú Lâm |
Số 6 Tân Hòa Đông , F14,Quận 6 |
38762260 |
16 |
9, 14, 80, 81, 82 |
| 3 |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
4 Tân Hòa Đông,, F14, Q. 6 |
|
9, 14, 16, 80 81, 82, 139, 143 |
|
| 4 |
THPT Bùi Thị Xuân |
73-75 Bùi Thị Xuân, Q. 1 |
38393113 |
|
2, 6, 14, 27 |
| 5 |
Trường TH Nguyễn Thái Sơn |
40 Huỳnh Tịnh Của, F8, Quận 3 |
38225282 |
|
3, 31 |
| 6 |
ĐHSP TP. HCM (CS2) |
222 Lê Văn Sĩ, Quận 3 |
38438416 |
28 |
|
| 7 |
ĐHSP TP.HCM (CS1) |
221 Nguyễn Văn Cừ, F4, Quận 5 |
38352020 |
6, 38 |
11, 45 |
| |
|
|
|
|
|
| 28. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỂ DỤC THỂ THAO - STS: 2 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 569 Nguyễn Trãi, Q. 5. |
| 1 |
THPT Nguyễn An Ninh |
93 Trần Nhân Tôn, P.2, Q.10 |
38330591 |
|
38, 45, 54 |
| 2 |
Trung tâm GDTX Chu Văn An |
546 Ngô Gia Tự, P.9, Q.5 |
38532025 |
11, 56, 150 |
7, 139 |
| |
|
|
|
|
|
| 29. TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP. HCM- TDS: 3 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại Khu phố 6, Phường Linh Chiểu, Q.Thủ Đức, 38961884 |
| 1 |
THCS Linh Trung (Cách Kha Vạn Cân 200m) |
Số 5 Linh Trung, KP. 2, P. Linh Trung, Q. Thủ Đức |
38979906 |
93 |
|
| 2 |
THCS Lê Qúy Đôn |
134 Võ Văn Ngân, P. Linh Chiểu, Q.Thủ Đức |
0902725959 |
8, 56, 57, 141 |
|
| 3 |
CĐ Công nghệ Thủ Đức |
53 Võ Văn Ngân, P.Linh Chiểu, Q.Thủ Đức |
0913194389 |
8, 29, 57, 141 |
93 |
| |
|
|
|
|
|
| 30. TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH - TYS: 4 ĐIỂM THI, 4257 THÍ SINH |
| Trực HĐTS tại 86/2 Thành Thái, P12, Q.10, 38631044. |
| 1 |
THCS Bàn Cờ |
16 đường số 3, cư xá Đô Thành, Q.3 |
38392848 |
|
54, 69, 150 |
| 2 |
THPT Diên Hồng |
11 Thành Thái, P. 14, Q. 10 |
38644551 |
38, 59, 69, 147 |
|
| 6 |
PTTH Nguyễn Thái Bình |
913 Lý Thường Kiệt, P. 9, Q.Tân Bình |
38644387 |
8, 59, 66, 94 |
|
| 4 |
Trường THCS Lê Quý Đôn |
343D Lạc Long Quân, P.5, Q.11 |
38619531 |
11, 38, 41, 64 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 31. TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP HỒ CHÍ MINH - YDS: 25 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại Đại học Y Dược TP.HCM, 217 Hồng Bàng, Q.5, 38558411- 38567645. |
| 1 |
THCS Hoàng Lê Kha |
383-391 Bến Phú Lâm, P. 9, Q. 6 |
62988152 |
|
2 |
| 2 |
TH Võ Văn Tần |
97 Phạm Đình Hổ, P. 6, Q. 6 |
39601122 |
9, 80, 82 84, 103, 143 |
1, 14, 16 25, 139 |
| 3 |
TH Nguyễn Huệ |
178 Gia Phú, P.1, Q. 6 |
38553647 |
|
|
| 4 |
THCS Phạm Đình Hổ |
270 Gia Phú, P.1, Q. 6 |
38552000 |
|
|
| 5 |
TH Lạc Long Quân |
225 Lò Siêu, P.8, Q. 11 |
39623241 |
|
11, 23 |
| 6 |
TH Phú Thọ |
322 Tôn Thất Hiệp, P.12, Q. 11 |
39627684 |
|
11, 23 |
| 7 |
THCS Chu Văn An |
01 Dương Đình Nghệ, P.8, Q. 11 |
38581110 |
|
11, 23 |
| 8 |
TH Chính Nghĩa |
Số 676 Nguyễn Trãi, P.11, Q. 5 |
38549411 |
147 |
1, 68 |
| 9 |
TH Nguyễn Viết Xuân |
768 Nguyễn Trãi, P.11, Q. 5 |
38558418 |
147 |
1, 6, 7, 8, 14, 45 54, 56, 62, 68, 139 |
| 10 |
TH Minh Đạo |
15 Ký Hòa, P.11, Q. 5 |
39505262 |
|
1, 68 |
| 11 |
THPT Lương Thế Vinh |
131 Cô Bắc, P. Cô Giang, Q. 1 |
39202651 |
|
1, 45, 56 |
| 12 |
TH Lương Thế Vinh |
Số 116 Cô Giang, P. Cô Giang, Q. 1 |
39203757 |
|
1, 45, 56 |
| 12 |
TH Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Số 2 Bis, Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Bến Nghe, Q.1 |
38292846 |
|
6, 14, 19, 26 |
| 14 |
TH Nguyễn Thái Học |
71 Trần Hưng Đạo, P. Bến Nghé, Q. 1 |
38242570 |
1, 45, 56 |
53, 72, 139, 140 |
| 15 |
TH Hưng Việt |
135 Lạc Long Quân, P. 1, Q. 11 |
39632094 |
144 |
32 |
| 16 |
TH Trần Văn Ơn |
612 Lạc Long Quân, P. 5, Q. 11 |
38650267 |
38, 64, 145 |
27, 69, 111 |
| 17 |
TH Phùng Hưng |
250 Lạc Long Quân, P.10, Q. 11 |
38587235 |
145, 148 |
38, 69 |
| 18 |
TH Nguyễn Chí Thanh |
302 Nguyễn Chí Thanh, P.5, Q. 10 |
38558189 |
45 |
7, 59, 150 |
| 19 |
THCS Nguyễn Đức Cảnh |
242 Minh Phụng, P.6, Q. 6 |
39693101 |
2, 148 |
9, 14, 16, 80 81, 82, 84 |
| 3 |
THCS Trần Bội Cơ |
266 Hải Thượng Lãn Ông, P.14, Q.5 |
|
1, 7, 47, 56 |
8, 45, 62, 111 |
| 21 |
THCS Hậu Giang |
176/1A Hậu Giang, P.6, Q. 6 |
39605233 |
2, 25 |
|
| 22 |
Dự bị đại học TP.HCM |
Số 91 Nguyễn Chí Thanh, P.9, Q. 5 |
38358136 |
45 |
|
| 23 |
TH Lý Thường Kiệt 1 |
349 Thiên Phước (Lý Thường Kiệt), P. 9, Q. 5 |
38643982 |
|
8, 59, 66 |
| 24 |
THCS Lý Thường Kiệt 2 |
Số 58 Thiên Phước, P.9, Q. Tân Bình |
38639296 |
|
8, 59, 66 |
| 25 |
THCS Nguyễn Gia Thiều |
272 Lý Thường Kiệt, P.6, Q.Tân Bình |
38644727 |
8, 59, 66 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 32. TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA TP. HỒ CHÍ MINH - VHS: 2 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 51 Quốc Hương, P.Thảo Điền, Q.2, 38992901. |
| 1 |
ĐH Văn Hóa TPHCM |
51 Quốc Hương, P.Thảo Điền, Quận 2 |
0913115016 |
|
6, 12, 43, 53, 56, 150 |
| 2 |
TH-THCS-THPT Ngô Thời Nhiệm |
65D Hồ Bá Phấn, P. Phước Long A, Q. 9 |
0219201010 |
|
6, 12, 53, 56, 150 |
| |
|
|
|
|
|
| 33. TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUÂN ĐỘI - ZNS: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 448B Nguyễn Tất Thành, P.18, Q.4. |
| 1 |
ĐH VNHT Quân Đội - CS2 |
448B Nguyễn Tất Thành, P. 18, Q. 4 |
0973982529 |
20, 31, 102 |
|
|
|
|
|
|
|
| TỔNG HỢP CÁC ĐIỂM THI ĐỢT 3 CỦA CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
| (21 trường Cao đẳng, 148 địa điểm thi) |
| |
|
|
|
|
|
| TT |
Tên các điểm thi |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Tuyến xe buýt |
| Đi qua |
Kế cận |
| 1. TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁN CÔNG CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP - CBC: 1 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại KP1 Đường Trần Văn Trà, P.Tân Phú, Q.7. |
| 1 |
Cao đẳng BC CN và QTDN |
KP1 Đường Trần Văn Trà, P.Tân Phú, Q.7 |
38135008 |
139 |
31, 34, 68, 102 |
| |
|
|
|
|
|
| 2. TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÁCH VIỆT - CBV: 6 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 778/B1 Nguyễn Kiệm, P.4, Q.Phú Nhuận, 39183494 |
| 1 |
THPT Tân Bình |
97/11 Nguyễn Cửu Đàm, P. Tân Sơn Nhì, Q. Tân Phú |
38104220 |
|
41, 51 |
| 2 |
THCS Lê Anh Xuân |
211/53 Vườn Lài, P. Phú Thọ Hòa, Q. Tân Phú |
39786208 |
|
69, 143, 149 |
| 3 |
THCS Trường Sơn |
43 Nguyễn Văn Bảo, P. 4, Q. Gò Vấp |
39855357 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 4 |
THPT Nguyễn Trung Trực |
9/168 Lê Đức Thọ, P. 15, Q. Gò Vấp |
38940057 |
32, 40 |
3, 59 |
| 5 |
Cơ sở 2, Trường CĐ Bách Việt |
10 An Nhơn, P. 17, Q. Gò Vấp (P.6) |
38948296 |
|
3, 40, 55, 59, 146 |
| 6 |
Cơ sở 1, Trường CĐ Bách Việt |
778/B1 Nguyễn Kiệm, P. 4, Q. Phú Nhuận |
39183494 |
3, 55 |
7, 59, 148 |
| |
|
|
|
|
|
| 3. TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THỦ ĐỨC - CCO: 3 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 53 Võ Văn Ngân, P. Linh Chiểu, Q. Thủ Đức, 38970023 |
| 1 |
CĐ Công nghệ Thủ Đức |
53 Võ Văn Ngân, P.Linh Chiểu, Q.Thủ Đức |
22158643 |
8, 57, 141 |
93 |
| 2 |
THCS Linh Trung |
5 Linh Trung, KP2, P.Linh Trung, Q.Thủ Đức |
22158644 |
93 |
|
| 3 |
THCS Thái Văn Lung |
35 Phú Châu, P. Tam Phú, Q.Thủ Đức |
22158645 |
29, 141 |
89 |
| |
|
|
|
|
|
| 4. TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHIỆP DỆT MAY THỜI TRANG - CCS: 4 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 586 Kha Vạn Cân, P.Linh Đông, Q.Thủ Đức, 38966927 |
| 1 |
THCS Lê Quý Đôn |
234 Võ Văn Ngân, P.Linh Chiểu, Q.Thủ Đức |
38966722 |
8, 56, 57, 141 |
|
| 2 |
THPT Tam Phú |
31 Phú Châu, P.Tam Phú, Q.Thủ Đức |
38977234 |
29 |
|
| 3 |
CĐ KT-KT Vinatex TP.HCM |
586 Kha Vạn Cân, P.Linh Đông, Q.Thủ Đức |
38970160 |
8, 57, 93 |
|
| 4 |
THCS Bình Thọ |
39 Thống Nhất, P.Bình Thọ, Q.Thủ Đức |
37221679 |
29, 56 |
|
| 5. TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN - CDC: 5 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 12 Trịnh Đình Thảo, P.Hoà Thạnh, Q.Tân Phú, 38605003 |
|
|
| 1 |
CĐ CNTT TP.HCM |
12 Trịnh Đình Thảo, P. Hoà Thạnh, Q. Tân Phú |
38605004 |
|
41 |
| 2 |
THCS Lê Quý Đôn |
343D Lạc Long Quân, P. 5, Q. 11 |
090814825 |
11, 41, 64 145, 148 |
32, 38, 143, 144 |
| 3 |
THCS Chu Văn An |
1 Dương Đình Nghệ, P. 8, Q. 11 |
0903014469 |
|
11, 23, 62 |
| 4 |
THPT Nguyễn Hiền |
3 Dương Đình Nghệ, P. 8, Q. 11. |
0977828954 |
|
11, 23, 62 |
| 5 |
THCS Đồng Khởi |
20 Thạch Lam, P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú |
0913892905 |
|
41 |
| |
|
|
|
|
|
| 6. TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG THƯƠNG - CES: 15 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 20 Tăng Nhơn Phú, P. Phước Long, Q.9. |
| 1 |
CĐ Công thương Tp.HCM |
20 Tăng Nhơn Phú, P. Phước Long B, Q. 9 |
0913838162 |
99 |
29 |
| 2 |
Khu A – ĐH SPKT Tp.HCM |
1 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức |
0903812569 |
8, 57, 104, 141 |
6, 55, 56, 150 |
| 3 |
Khu B – ĐH SPKT Tp.HCM |
1 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức |
0903175908 |
8, 57, 104, 141 |
6, 55, 56, 150 |
| 4 |
Khu C – ĐH SPKT Tp.HCM |
1 Võ Văn Ngân, Q. Thủ Đức |
0989760884 |
8, 57, 104, 141 |
6, 55, 56, 150 |
| 5 |
THPT Nguyễn Hữu Huân |
11 Đoàn Kết, Q. Thủ Đức |
0908411109 |
|
8, 56, 57, 141 |
| 6 |
THCS Tăng Nhơn Phú B |
Dương Đình Hội, P. Tăng Nhơn Phú B, Q. 9 |
0904421927 |
57 |
|
| 7 |
THCS Phước Bình |
Số 2, đường 22, P. Phước Bình, Q. 9 |
0989366673 |
29 |
|
| 8 |
TH Phước Long A |
KP4, Hồ Bá Phấn, P. Phước Long A, Q. 9. |
0909688069 |
|
|
| 9 |
Trung tâm GDTX Quận 9 |
KP1, Đình Phong Phú, P. Tăng Nhơn Phú B, Q. 9 |
0908279694 |
57 |
99 |
| 10 |
THCS Trần Quốc Toản |
381, Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A, Q. 9 |
0908019720 |
55, 56, 76, 141 |
|
| 11 |
THPT Nguyễn Huệ |
Số 8, Nguyễn Văn Tăng, P. Long Thạnh Mỹ, Q.9 |
0908110647 |
|
|
| 12 |
THPT Long Trường |
Số 309, Võ Văn Hát, P. Long Trường, Q. 9 |
0912749312 |
|
76 (Lò Lu) |
| 13 |
THCS Hoa Lư |
KP2, Quang Trung, P. Tăng Nhơn Phú B, Q. 9 |
0903041459 |
|
|
| 14 |
Học viện CN BC viễn thông |
97 Man Thiện, P. Hiệp Phú, Q. 9 |
0908313184 |
|
55, 56, 76, 141 |
| 15 |
ĐH Giao thông vận tải |
450 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A, Q. 9 |
0913819867 |
55, 56, 76, 141 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 7. TRƯỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI 3 - CGS: 6 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 189 Kinh Dương Vương, P.12, Q.6, 38750592. |
| 1 |
Cao đẳng GTVT3 (CS1) |
189 Kinh Dương Vương, P.12, Q.6 |
38750592 |
9, 14, 80 81, 82, 84, 139 |
|
| 2 |
Cao đẳng GTVT3 (CS2) |
131/62 Kinh Dương Vương, P.12, Q.6 |
38750560 |
9, 14, 80 81, 82, 84, 139 |
|
| 3 |
THPT Mạc Đĩnh Chi |
4 Tân Hoà Đông, P.14, Q.6 |
38756951 |
9, 14, 16 80, 81, 82, 84 |
|
| 4 |
THCS Lam Sơn |
805A Hậu Giang, P.11, Q.6 |
38769532 |
2, 25, 148 |
|
| 5 |
THPT An Lạc |
319 Kinh Dương vương, P. 12, Q. 6 |
|
9, 80, 81 82, 84, 102 |
|
| 6 |
TH Phú Lâm |
06 Tân Hòa Đông, Phường 14, Quận 6 |
38750169 |
16 |
9, 14, 80 81, 82, 84 |
| |
|
|
|
|
|
| 8. TRƯỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI TP. HCM - CGT: 5 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 252 Lý Chính Thắng, P.9, Q.3 , 38467933. |
| 1 |
Cao đẳng GTVT Tp. HCM |
252 Lý Chính Thắng, P. 9, Q. 3 |
39316007 |
|
7, 54, 65 |
| 2 |
THCS Lê Lợi |
282 Võ Thị Sáu, P. 7, Q. 3 |
39321225 |
7, 54, 65 |
|
| 3 |
TH Kỳ Đồng |
24, Kỳ Đồng, P. 9, Q. 3 |
39312045 |
7 |
28 |
| 4 |
TH Bắc Hải |
103-105, Bắc Hải, P. 15, Q. 10 |
38646248 |
147 |
38, 59, 65, 69 |
| 5 |
TH Hoàng Văn Thụ |
55, Hoàng Việt, P. 4, Q. Tân Bình |
38441851 |
|
28, 59, 148, 149 |
| |
|
|
|
|
|
| 9. TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THẮNG - CKC: 11 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 65 Huỳnh Thúc Kháng, P.Bến Nghé, Q.1, 38212868 |
| 1 |
THCS Vân Đồn |
243 Hoàng Diệu, P.8, Q.4 |
39401786 |
31 |
38, 72, 139, 140 |
| 2 |
THCS Chi Lăng |
129/63A Nguyễn Hữu Hào, P.9, Q.4 |
39401425 |
31 |
38, 72, 139, 140 |
| 3 |
ĐH khoa học XH&NV |
12 Đinh Tiên Hoàng, P. Bến Nghé, Q.1 |
38221908 |
18, 19, 26 |
|
| 4 |
THPT Nguyễn An Ninh |
93 Trần Nhân Tôn, P.2, Q.10 |
38335816 |
|
38, 45, 54 |
| 5 |
THPT Nguyễn Thị Minh Khai |
275 Điện Biên Phủ, P.7, Q.3 |
39307794 |
54, 91, 150 |
149 |
| 6 |
THPT Tenlơman |
08 Trần Hưng Đạo, P.Phạm Ngũ Lão, Q.1 |
38299702 |
1, 45, 56 |
53, 72, 139, 140 |
| 7 |
THCS Đồng Khởi |
11 Phan Văn Trường, P.Cầu Ông Lãnh, Q.1 |
38242568 |
|
1, 31, 38, 45, 46 72, 139, 140 |
| 8 |
THCS Minh Đức |
75 Nguyễn Thái Học, P.Cầu Ông Lãnh, Q.1 |
38367850 |
1, 45 |
31, 38, 46 72, 139, 140 |
| 9 |
TH Trần Hưng Đạo |
250 Trần Hưng Đạo, P.Nguyễn Cư Trinh, Q.1 |
39200281 |
1, 139 |
53, 56 |
| 10 |
TH Nguyễn Thái Học |
71 Trần Hưng Đạo, P.Cầu Ông Lãnh, Q.1 |
38242570 |
1, 45 |
31, 38, 46 72, 139, 140 |
| 11 |
Cao đẳng KT Cao Thắng |
65 Huỳnh Thúc Kháng, P.Bến Nghé, Q.1 |
38212868 |
4, 19, 20, 26 |
11, 18, 27, 28, 36 45, 65, 93, 102 |
| |
|
|
|
|
|
| 10. TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ ĐỐI NGOẠI - CKD: 26 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 287 Phan Đình Phùng, Q.Phú Nhuận, 38446516 |
| 1 |
THCS Độc Lập |
94 Thích Quảng Đức, P. 5, Q. Phú Nhuận |
38442262 |
|
3, 8, 31, 51 55, 64, 104 |
| 2 |
THCS Cầu Kiệu |
256 Phan Đình Phùng, P. 1, Q. Phú Nhuận |
38441319 |
3, 31 |
|
| 3 |
TH Nguyễn Thái Sơn |
40 Huỳnh Tịnh Của, P. 8, Q. 3 |
38225282 |
|
3, 4, 31, 152 |
| 4 |
THPT Võ Thị Sáu |
95 Đinh Tiên Hoàng, P. 3, Q. Bình Thạnh |
38418453 |
18, 36, 54 |
|
| 5 |
THCS Tân Bình |
117 Cách Mạng Tháng 8, P. 7, Q. Tân Bình |
38640400 |
13, 30, 65 |
|
| 6 |
TH THSP Phan Đình Phùng |
491/7 Nguyễn Đình Chiểu, P. 2, Q. 3 |
38325283 |
69, 150 |
|
| 7 |
THCS Chuyên Colette |
10 Hồ Xuân Hương, P. 6, Q. 3 |
39302548 |
13, 30, 65 |
69, 150 |
| 8 |
THCS CMT8 |
289 Cách Mạng Tháng 8, P. 12, Q. 10 |
38629429 |
13, 30, 65 |
|
| 9 |
THCS Ngô Tất Tố |
15Bis Đặng Văn Ngữ, P. 10, Q. PN |
39970015 |
|
4, 28 |
| 10 |
THCS Bạch Đằng |
386/42 Lê Văn Sỹ, P. 14, Q. 3 |
39317315 |
28 |
|
| 11 |
THCS Đoàn Thị Điểm |
413/86 Lê Văn Sỹ, P. 12, Q. 3 |
39318025 |
28 |
|
| 12 |
THPT Sương Nguyệt Anh |
249 Hòa Hảo, P.3, Q. 10 |
38358176 |
15 |
7, 10 |
| 13 |
TH Hồ Thị Kỷ |
105 Hồ Thị Kỷ, P. 1, Q. 10 |
38355563 |
|
14, 27, 69, 150 |
| 14 |
Trung tâm GDTX Chu Văn An |
546 Ngô Gia Tự, P. 9, Q. 5 |
38532025 |
11, 56, 150 |
7, 139 |
| 15 |
THPT Hùng Vương |
124 Hồng Bàng, P. 12, Q. 5 |
38559246 |
6, 7, 10, 11, 54 56, 68, 139, 150 |
|
| 16 |
THCS Hồng Bàng |
132 Hồng Bàng, P. 12, Q. 5 |
38552854 |
6, 7, 10, 11, 54 56, 68, 139, 150 |
|
| 17 |
THCS Lý Phong |
83 Nguyễn Duy Dương, P. 9, Q. 5 |
38359616 |
6, 11, 50, 56, 139 |
|
| 18 |
CĐ Kinh tế Đối ngoại |
81 Trần Bình Trọng, P. 1, Quận 5 |
39233369 |
1, 152 |
68, 139 |
| 19 |
THCS Chu Văn An |
115 Cống Quỳnh, P. Nguyễn Cư Trinh, Q.1 |
38324797 |
|
1, 2, 27 45, 53, 56 |
| 20 |
THPT Lương Thế Vinh |
131 Cô Bắc, P. Cô Giang, Q.1 |
39202653 |
|
1, 152 |
| 21 |
THPT Lê Quý Đôn |
110 Nguyễn Thị Minh Khai, P.6, Q.3 |
39305260 |
6, 14, 28, 152 |
4, 149 |
| 22 |
THPT Marie Curie |
159 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.7, Q. 3 |
39306989 |
4, 28, 54 91, 150, 152 |
|
| 23 |
THCS Nguyễn Văn Trỗi |
112/24 Nguyễn Thái Sơn, P. 3, Q. Gò Vấp |
38956020 |
3, 7, 55, 59, 148 |
|
| 24 |
THCS Gò Vấp |
1 Nguyễn Du, P. 7, Q. Gò Vấp |
38945326 |
18 |
3, 7, 36, 55 59, 95, 148 |
| 25 |
THCS Phú Mỹ |
120B Ngô Tất Tố, P. 19, Q. Bình Thạnh |
62853725 |
|
19, 26, 44 53, 56, 88 |
| 26 |
THCS Đống Đa |
217 Đường D2, P. 25, Q. Bình Thạnh |
54456261 |
|
14, 19, 44 |
| |
|
|
|
|
|
| 11. TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT LÝ TỰ TRỌNG - CKP: 1 ĐIỂM THI |
| 1 |
CĐ KT Lý Tự Trọng |
390 Hoàng Văn Thụ, Q.4, Q.Tân Bình |
38110521 |
8, 51, 59 64, 145 |
13, 30, 65, 66, 94 |
| |
|
|
|
|
|
| 12. TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM MẪU GIÁO TRUNG ƯƠNG 3 - CM3: 3 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 182 Nguyễn Chí Thanh, P.3, Q.10. |
|
|
| 1 |
Trường Dự bị Đại học |
91 Nguyễn Chí Thanh, P.9, Q.5 |
38355384 |
45 |
|
| 2 |
THPT Năng Khiếu |
153 Nguyễn Chí Thanh, P. 9, Q. 5 |
38533706 |
45 |
|
| 3 |
CĐMGTW3 (thi môn NK) |
182 Nguyễn Chí Thanh, P.3, Q.10 |
38303590 |
45 |
|
| |
|
|
|
|
|
| 13. TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ KỸ THUẬT PHÚ LÂM - CPL: 2 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 215 Nguyễn Văn Luông, P11, Q6, 38752779 |
| 1 |
CĐ KT KT Phú Lâm |
215 Nguyễn Văn Luông, P11, Q6 |
38752779 |
|
2, 10, 25 91, 101, 148 |
| 2 |
THPT Trần Quang Khải |
343 D Lạc Long Quân, P5, Q11 |
39752306 |
|
11, 32, 38, 41 64, 143, 144 145, 148 |
| |
|
|
|
|
|
| 14. TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH - CTT: 11 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS: 300A Nguyễn Tất Thành, P.13, Q.4. |
| 1 |
Khu A - ĐH CN TpHCM |
12 Nguyễn Văn Bảo, P.4, Q Gò Vấp |
0989235449 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 2 |
Khu B - ĐH CN TpHCM |
12 Nguyễn Văn Bảo, P.4, Q Gò Vấp |
0906002500 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 3 |
Khu V - ĐH CN TpHCM |
12 Nguyễn Văn Bảo, P.4, Q Gò Vấp |
0918263659 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 4 |
Khu D - ĐH CN TpHCM |
12 Nguyễn Văn Bảo, P.4, Q Gò Vấp |
0908110814 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 5 |
Khu T - ĐH CN TpHCM |
12 Nguyễn Văn Bảo, P.4, Q Gò Vấp |
0913791529 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 6 |
Khu C - ĐH CN TpHCM |
12 Nguyễn Văn Bảo, P.4, Q Gò Vấp |
0903212528 |
|
7, 18, 24, 148 |
| 7 |
THPT Nguyễn Hữu Thọ |
209 Tôn Thất Thuyết, P.2, Quận 4 |
0989959227 |
|
37, 44, 46 |
| 8 |
CĐ Nguyễn Tất Thành |
300A Nguyễn Tất Thành, P. 13, Q. 4 |
0908150680 |
20, 31, 34, 102 |
|
| 9 |
CĐ Nguyễn Tất Thành |
17/6 Phan Huy Ích, P.12, Q. Gò Vấp |
0918062722 |
32, 62, 95 |
13, 18, 65, 66, 94 |
| 10 |
THPT Nguyễn Trãi |
364 Nguyễn Tất Thành, P.13, Q.4 |
0903602680 |
20, 31, 34, 102 |
|
| 11 |
THPT Nguyễn Huệ |
42 Nguyễn Khoái, P.2, Quận 4 |
0903656282 |
46 |
37, 44 |
| |
|
|
|
|
|
| 15. TRƯỜNG CAO ĐẲNG TÀI CHÍNH HẢI QUAN - CTS: 24 ĐIỂM THI |
| Trực HĐTS tại 778 Nguyễn Kiệm, P4, Gò Vấp, Tp. HCM. |
| 1 |
THPT Trưng Vương |
3 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Bến Nghé, Q.1 |
|
|
18, 19, 26, 88, 53, 56 |
| 2 |
THCS Võ Trường Toản |
11 Nguyễn Bỉnh Khiêm, P. Bến Nghé, Q.1 |
|
|
18, 19, 26, 88, 53, 56 |
| 3 |
THCS Trần Văn Ơn |
161B Nguyễn Văn Thủ, P. Đakao, Q.1 |
|
|
3, 18, 36, 93 |
| 4 |
THCS Lam Sơn |
280 Bùi Hữu Nghĩa, P.2, Q. Bình Thạnh |
|
|
8, 18, 24, 26 36, 54, 55, 104 |
| 5 |
THCS Trương Công Định |
131 Đinh Tiên Hoàng P.3, Q. Bình Thạnh |
|
18, 36, 54 |
8, 31, 55, 104 |
| 6 |
THCS Hà Huy Tập |
7 Phan Đăng Lưu, P.3, Q. Bình Thạnh |
|
8, 31, 55, 104 |
|
| 7 |
THCS Châu Văn Liêm |
93 Phan Đăng Lưu, P.7, Q. Phú Nhuận |
|
8, 31, 55, 104 |
|
| 8 |
THPT Hoàng Hoa Thám |
6 Hoàng Hoa Thám, P.7, Q. Bình Thạnh |
|
|
8, 31, 55, 104 |
| 9 |
| | |